奉伺
ほうしするNghĩa tiếng Anh
- động từ inquire about the health of a superior
Chữ Hán trong từ
奉
PHỤNG, BỔNG
On: ホウ、ブ
Kun: たてまつ.る、まつ.る、ほう.ずる
observance; offer; present; dedicate
8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
伺
TÝ, TỨ
On: シ
Kun: うかが.う
pay respects; visit; ask; inquire; question; implore
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗