TanroDictionary Sổ từ

奉伺 ほうし

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. inquiring about (one's health)danh từ · động từ する
  2. inquiry of the health of a superiordanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「奉伺」

奉伺

ほうしする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ inquire about the health of a superior

Chữ Hán trong từ

奉
PHỤNG, BỔNG On: ホウ、ブ Kun: たてまつ.る、まつ.る、ほう.ずる observance; offer; present; dedicate 8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
伺
TÝ, TỨ On: シ Kun: うかが.う pay respects; visit; ask; inquire; question; implore 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗