TanroDictionary Sổ từ

奉唱 ほうしょう

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. singingdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép