奉幣
ほうへいするNghĩa tiếng Anh
- động từ make an offering to the gods, especially a gohei
Chữ Hán trong từ
奉
PHỤNG, BỔNG
On: ホウ、ブ
Kun: たてまつ.る、まつ.る、ほう.ずる
observance; offer; present; dedicate
8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
幣
TỆ
On: ヘイ
Kun: ぬさ
cash; bad habit; humble prefix; gift; Shinto offerings of cloth; rope; cut paper
15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗