TanroDictionary Sổ từ

奉幣 ほうへい

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. offering a wand with hemp and paper streamers to a Shinto goddanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. making an offering to the gods, especially of a goheidanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「奉幣」

奉幣

ほうへいする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ make an offering to the gods, especially a gohei

Chữ Hán trong từ

奉
PHỤNG, BỔNG On: ホウ、ブ Kun: たてまつ.る、まつ.る、ほう.ずる observance; offer; present; dedicate 8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
幣
TỆ On: ヘイ Kun: ぬさ cash; bad habit; humble prefix; gift; Shinto offerings of cloth; rope; cut paper 15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗