TanroDictionary Sổ từ

奉戴 ほうたい

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. choosing (a nobleman) as the leader or president of a company or organizationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép