TanroDictionary Sổ từ

奉拝 ほうはい

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. worshipdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「奉拝」

奉拝

ほうはいする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to worship

Chữ Hán trong từ

奉
PHỤNG, BỔNG On: ホウ、ブ Kun: たてまつ.る、まつ.る、ほう.ずる observance; offer; present; dedicate 8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
拝
BÀI On: ハイ Kun: おが.む、おろが.む worship; adore; pray to 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗