奉拝
ほうはいするNghĩa tiếng Anh
- động từ to worship
Chữ Hán trong từ
奉
PHỤNG, BỔNG
On: ホウ、ブ
Kun: たてまつ.る、まつ.る、ほう.ずる
observance; offer; present; dedicate
8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
拝
BÀI
On: ハイ
Kun: おが.む、おろが.む
worship; adore; pray to
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗