TanroDictionary Sổ từ

奉職 ほうしょくする

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. to serve the public good in some jobđộng từ

Ví dụ

  1. 学校に奉職する

    to serve in a school

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「奉職」

奉職

ほうしょく

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ · động từ する · ngoại động từ being in the service of; serving at; holding office
  2. danh từ service, service of a public good

Chữ Hán trong từ

奉
PHỤNG, BỔNG On: ホウ、ブ Kun: たてまつ.る、まつ.る、ほう.ずる observance; offer; present; dedicate 8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
職
CHỨC On: ショク、ソク Kun: – post; employment; work 18 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗