奉職
ほうしょくNghĩa tiếng Anh
- danh từ · động từ する · ngoại động từ being in the service of; serving at; holding office
- danh từ service, service of a public good
Chữ Hán trong từ
奉
PHỤNG, BỔNG
On: ホウ、ブ
Kun: たてまつ.る、まつ.る、ほう.ずる
observance; offer; present; dedicate
8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
職
CHỨC
On: ショク、ソク
Kun: –
post; employment; work
18 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗