TanroDictionary Sổ từ

奉送 ほうそう

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. seeing an emperor offdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. seeing off an aristocrat or someone who is nobilitydanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「奉送」

奉送

ほうそうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to see off an aristocrat or someone who is nobility

Chữ Hán trong từ

奉
PHỤNG, BỔNG On: ホウ、ブ Kun: たてまつ.る、まつ.る、ほう.ずる observance; offer; present; dedicate 8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
送
TỐNG On: ソウ Kun: おく.る escort; send 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗