TanroDictionary Sổ từ

奉還 ほうかん

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. restoring (power, etc.) to the emperordanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. restorationdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「奉還」

奉還

ほうかんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to return (something)

Chữ Hán trong từ

奉
PHỤNG, BỔNG On: ホウ、ブ Kun: たてまつ.る、まつ.る、ほう.ずる observance; offer; present; dedicate 8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
還
HOÀN, TOÀN On: カン Kun: かえ.る send back; return 16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗