奉還
ほうかんするNghĩa tiếng Anh
- động từ to return (something)
Chữ Hán trong từ
奉
PHỤNG, BỔNG
On: ホウ、ブ
Kun: たてまつ.る、まつ.る、ほう.ずる
observance; offer; present; dedicate
8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
還
HOÀN, TOÀN
On: カン
Kun: かえ.る
send back; return
16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗