TanroDictionary Sổ từ

奏 そう

TẤU

Nhật
0

奏 (そう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tấu trình lên vua.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tấu trình lên vuadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. report to the emperordanh từJMdict
  2. play musicchữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「奏」

奏

かなで

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a female given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

奏
TẤU On: ソウ Kun: かな.でる play music; speak to a ruler; complete 9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗