奏
かなでNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a female given name Wiktionary
Chữ Hán trong từ
奏
TẤU
On: ソウ
Kun: かな.でる
play music; speak to a ruler; complete
9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗