女
じょNghĩa tiếng Việt
- danh từ · hậu tố phụ nữ, cô gái, con gái
- danh từ · hậu tố sao Nữ (một trong 28 chòm sao)
- danh từ (viết tắt) danh từ giống cái
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ · hậu tố woman; girl; daughter JMdict
- danh từ · hậu tố Chinese "Girl" constellation (one of the 28 mansions) JMdict
- danh từ feminine noun JMdict
- danh từ a woman, especially an actress or a prostitute Wiktionary
- tên riêng the Girl, one of the Twenty-Eight Mansions Wiktionary
- hậu tố suffixed to names of female figures in the Edo period Wiktionary
Cách dùng
"Phụ nữ, con gái" (じょ): dạng hậu tố trang trọng: 「長女」 — con gái cả; 「少女」「彼女」; 「一男二女」 — một trai hai gái.
Từ gần nghĩa: 女性
Từ trái nghĩa: 男
Ví dụ
- 彼には一男二女がいる。Anh ấy có một trai hai gái.
- 長女が今年結婚した。Con gái cả năm nay đã kết hôn.
Chữ Hán trong từ
女
NỮ, NỨ, NHỮ
On: ジョ、ニョ、ニョウ
Kun: おんな、め
woman; female
3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗