TanroDictionary Sổ từ
女

Chữ Hán 女 NỮ, NỨ, NHỮ

Âm On
ジョ、ニョ、ニョウ
Âm Kun
おんな、め
Nghĩa (Anh)
woman; female
Số nét
3
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 女 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 女 40 từ