TanroDictionary Sổ từ

女人 にょにん

NỮ NHÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phụ nữdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. womandanh từ
  2. A woman; a female.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép