Nghĩa tiếng Việt
- phụ nữdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- womandanh từ
- A woman; a female.danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
NỮ NHÂN
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép