TanroDictionary Sổ từ

奴 やつ

NÔ

Nhật Thông dụng
0

奴 (やつ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: gã, thằng cha, tên; cái, thứ, vật; nó, hắn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. gã, thằng cha, têndanh từ
  2. cái, thứ, vậtdanh từ
  3. nó, hắnđại từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fellow; guy; chapdanh từJMdict
  2. thing; objectdanh từJMdict
  3. he; she; him; herđại từJMdict
  4. a thing, an object; (derogatory, familiar) a personchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Gã, thằng cha, tên" (khẩu ngữ, suồng sã): 「いい奴」 — người tốt, thằng được; 「嫌な奴」 — kẻ đáng ghét; 「あいつは変な奴だ」 — hắn là đứa kỳ quặc. Cũng chỉ đồ vật thân mật: 「大きい奴をください」 — cho tôi cái to. Thô, chỉ dùng với bạn bè hoặc khi chê; lịch sự dùng 人・方.

Ví dụ

  1. 彼は本当にいい奴だよ。

    Cậu ấy thật sự là đứa tốt đấy.

  2. その赤い奴を見せてください。

    Cho tôi xem cái màu đỏ đó.

Cách đọc khác của 「奴」

奴

やっこ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ người hầu (của samurai)
  2. danh từ hiệp khách (thời Edo)
  3. danh từ (viết tắt) đậu phụ cắt hạt lựu (thường ăn lạnh)
  4. danh từ (viết tắt) diều hình người hầu thời Edo
  5. danh từ (viết tắt) kiểu tóc người hầu samurai thời Edo

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ servant (esp. a samurai's attendant) JMdict
  2. danh từ chivalrous man (Edo period) JMdict
  3. danh từ cubed tofu (often served cold) JMdict
  4. danh từ kite shaped like an Edo-period footman JMdict
  5. danh từ Edo-period hairstyle worn by samurai's attendants JMdict
  6. danh từ enslavement (of a woman; Edo-period punishment for her own or her husband's crime) JMdict
  7. đại từ he; she; him; her JMdict

Cách dùng

"Đậu phụ lạnh" (やっこ): 「冷奴」 — đậu phụ lạnh thái miếng, ăn với hành, gừng. Nghĩa gốc: người hầu samurai thời Edo.

Từ gần nghĩa: 冷奴

Từ trái nghĩa: 湯豆腐

Ví dụ

  • 夏は冷奴がおいしい。Mùa hè đậu phụ lạnh rất ngon.
  • 冷奴にネギと生姜をのせる。Rắc hành và gừng lên đậu phụ lạnh.

Chữ Hán trong từ

奴
NÔ On: ド Kun: やつ、やっこ guy; slave; manservant; fellow 5 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

奴

め

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố (miệt thị) thằng chết tiệt, đồ khốn
  2. hậu tố (khiêm nhường ngữ) kẻ hèn này

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố damn; bastard JMdict
  2. hậu tố humble JMdict

Chữ Hán trong từ

奴
NÔ On: ド Kun: やつ、やっこ guy; slave; manservant; fellow 5 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗