奴
やっこNghĩa tiếng Việt
- danh từ người hầu (của samurai)
- danh từ hiệp khách (thời Edo)
- danh từ (viết tắt) đậu phụ cắt hạt lựu (thường ăn lạnh)
- danh từ (viết tắt) diều hình người hầu thời Edo
- danh từ (viết tắt) kiểu tóc người hầu samurai thời Edo
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ servant (esp. a samurai's attendant) JMdict
- danh từ chivalrous man (Edo period) JMdict
- danh từ cubed tofu (often served cold) JMdict
- danh từ kite shaped like an Edo-period footman JMdict
- danh từ Edo-period hairstyle worn by samurai's attendants JMdict
- danh từ enslavement (of a woman; Edo-period punishment for her own or her husband's crime) JMdict
- đại từ he; she; him; her JMdict
Cách dùng
"Đậu phụ lạnh" (やっこ): 「冷奴」 — đậu phụ lạnh thái miếng, ăn với hành, gừng. Nghĩa gốc: người hầu samurai thời Edo.
Từ gần nghĩa: 冷奴
Từ trái nghĩa: 湯豆腐
Ví dụ
- 夏は冷奴がおいしい。Mùa hè đậu phụ lạnh rất ngon.
- 冷奴にネギと生姜をのせる。Rắc hành và gừng lên đậu phụ lạnh.
Chữ Hán trong từ
奴
NÔ
On: ド
Kun: やつ、やっこ
guy; slave; manservant; fellow
5 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗