TanroDictionary Sổ từ
奴

Chữ Hán 奴 NÔ

Âm On
ド
Âm Kun
やつ、やっこ
Nghĩa (Anh)
guy; slave; manservant; fellow
Số nét
5
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 奴 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 奴 7 từ