TanroDictionary Sổ từ

好く すく

HẢO

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thích, yêuđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to like; to love; to be fond ofđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Cách dùng

"Thích, mến" — động từ ít dùng ở dạng khẳng định thường, chủ yếu trong 「好かれる」 — được yêu mến; 「好かない」 — không ưa (「いけ好かない」 — đáng ghét). Hằng ngày nói 好きだ.

Ví dụ

  1. 彼女はみんなに好かれている。

    Cô ấy được mọi người yêu mến.

  2. あの人はどうも好かない。

    Tôi chẳng ưa người đó chút nào.

  3. 後朝の別れに抱き〆ないで / ・・・・好かねへくせに

    In the wake of our separation, don't embrace me....if you don't even like me

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép