Nghĩa tiếng Việt
- thích, yêuđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to like; to love; to be fond ofđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Cách dùng
"Thích, mến" — động từ ít dùng ở dạng khẳng định thường, chủ yếu trong 「好かれる」 — được yêu mến; 「好かない」 — không ưa (「いけ好かない」 — đáng ghét). Hằng ngày nói 好きだ.
Ví dụ
-
彼女はみんなに好かれている。
Cô ấy được mọi người yêu mến.
-
あの人はどうも好かない。
Tôi chẳng ưa người đó chút nào.
-
後朝の別れに抱き〆ないで / ・・・・好かねへくせに
In the wake of our separation, don't embrace me....if you don't even like me
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép