TanroDictionary Sổ từ
好

Chữ Hán 好 HẢO, HIẾU

Âm On
コウ
Âm Kun
この.む、す.く、よ.い、い.い
Nghĩa (Anh)
fond; pleasing; like something
Số nét
6
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 好 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 好 40 từ