Nghĩa tiếng Việt
- yêu và ghét, sở thíchdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- likes and dislikesdanh từ
Cách dùng
"Thích và ghét" (こうお): 「好悪の感情」, 「好悪が激しい」 — yêu ghét rõ rệt.
Ví dụ
-
彼は好悪がはっきりしている。
Anh ấy thích ghét rất rõ ràng.
-
仕事に好悪の感情を持ち込むな。
Đừng mang cảm xúc yêu ghét vào công việc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép