TanroDictionary Sổ từ

好悪 こうお

HẢO ÁC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. yêu và ghét, sở thíchdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. likes and dislikesdanh từ

Cách dùng

"Thích và ghét" (こうお): 「好悪の感情」, 「好悪が激しい」 — yêu ghét rõ rệt.

Ví dụ

  1. 彼は好悪がはっきりしている。

    Anh ấy thích ghét rất rõ ràng.

  2. 仕事に好悪の感情を持ち込むな。

    Đừng mang cảm xúc yêu ghét vào công việc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép