TanroDictionary Sổ từ
悪

Chữ Hán 悪 ÁC, Ố, ÓC

Âm On
アク、オ
Âm Kun
わる.い、わる-、あ.し、にく.い、-にく.い、ああ、いずくに、いずくんぞ、にく.む
Nghĩa (Anh)
bad; vice; rascal; false; evil; wrong
Số nét
11
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 悪 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 悪 40 từ