TanroDictionary Sổ từ

妙法 みょうほう

DIỆU PHÁP

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. điều huyền diệu, phương pháp tuyệt vờidanh từ
  2. diệu pháp của Phậtdanh từ
  3. kinh Pháp Hoa, giáo lý kinh Pháp Hoadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mysteries; excellent methodsdanh từ
  2. marvelous law of Buddha; Saddharmadanh từ
  3. Lotus Sutra; teachings of the Lotus Sutradanh từ

Cách dùng

"Diệu pháp (Phật); phương pháp tuyệt diệu" (みょうほう): 「妙法蓮華経」 — kinh Pháp Hoa; 「南無妙法蓮華経」.

Ví dụ

  1. 南無妙法蓮華経と唱える。

    Tụng "Nam mô Diệu Pháp Liên Hoa Kinh".

  2. 京都の山に「妙法」の送り火がともる。

    Lửa tiễn chữ "Myōhō" được thắp trên núi ở Kyoto.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép