Nghĩa tiếng Việt
- điều huyền diệu, phương pháp tuyệt vờidanh từ
- diệu pháp của Phậtdanh từ
- kinh Pháp Hoa, giáo lý kinh Pháp Hoadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- mysteries; excellent methodsdanh từ
- marvelous law of Buddha; Saddharmadanh từ
- Lotus Sutra; teachings of the Lotus Sutradanh từ
Cách dùng
"Diệu pháp (Phật); phương pháp tuyệt diệu" (みょうほう): 「妙法蓮華経」 — kinh Pháp Hoa; 「南無妙法蓮華経」.
Ví dụ
-
南無妙法蓮華経と唱える。
Tụng "Nam mô Diệu Pháp Liên Hoa Kinh".
-
京都の山に「妙法」の送り火がともる。
Lửa tiễn chữ "Myōhō" được thắp trên núi ở Kyoto.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép