姓 (せい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: họ (tên họ); danh hiệu thế tập (thời cổ Nhật Bản, chỉ địa vị).
Nghĩa tiếng Việt
họ (tên họ)danh từ
danh hiệu thế tập (thời cổ Nhật Bản, chỉ địa vị)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
surname; family namedanh từJMdict
hereditary title (used in ancient Japan to denote rank and political standing)danh từJMdict
clanchữ HánWiktionary
surnamechữ HánWiktionary
surname, family namedanh từWiktionary
Cách dùng
"Họ" (tên họ): 「姓を名乗る」 — xưng họ; 「旧姓」 — họ cũ (trước khi kết hôn); 「姓が変わる」 — đổi họ. Hội thoại thường dùng 名字/苗字; 姓 trang trọng, dùng trong giấy tờ (「姓名」).
Ví dụ
結婚して姓が変わった。
Kết hôn xong tôi đổi họ.
書類に姓と名を分けて書いてください。
Hãy viết họ và tên riêng ra trong giấy tờ.
Cách đọc khác của 「姓」
姓
かばね
NhậtÍt dùngHán Việt: TÍNH
Nghĩa tiếng Việt
danh từdanh hiệu cha truyền con nối (thời cổ Nhật Bản), kabane
danh từ(cổ) thị tộc
Nghĩa tiếng Anh
danh từhereditary title (used in ancient Japan to denote rank and political standing); kabaneJMdict
danh từclanJMdict
danh từa clanWiktionary
danh từa kind of hereditary title bestowed to clans in ancient JapanWiktionary