"Tên" (văn viết/từ ghép): 「名を名乗る」 — xưng tên; 「名もない花」 — bông hoa vô danh. "Danh tiếng": 「名を上げる」 — làm nên tên tuổi; 「名が知られる」 — nổi tiếng. 「〜の名のもとに」 — nhân danh. Hội thoại thường dùng 名前.
Ví dụ
彼はその発明で世界に名を上げた。
Ông ấy nổi danh thế giới nhờ phát minh đó.
正義の名のもとに暴力を振るうな。
Đừng dùng bạo lực nhân danh công lý.
名を連ねる
put one's name on (a list)
名ばかりの
in name only
暗黒界でその名を知らぬ者はいない、誇り高き騎士。決して弱き者に手を下す事はない。
Everyone in the Dark World knows the name of this illustrious knight. He never oppresses the commoners.
Cách đọc khác của 「名」
名
めい
NhậtÍt dùngHán Việt: DANH
Nghĩa tiếng Việt
trợ số từ(kính ngữ) lượng từ đếm người (chỗ ngồi, đặt chỗ)
danh từtên riêng
tiền tốnổi tiếng, danh
hậu tốtên
danh từ(viết tắt) danh từ
Nghĩa tiếng Anh
trợ số từcounter for people (usu. seating, reservations and such)JMdict
danh từfirst nameJMdict
tiền tốfamous; greatJMdict
hậu tốnameJMdict
danh từnounJMdict
trợ số từcounter word for people, personsWiktionary
tiền tốfamous, great, notedWiktionary
Cách dùng
Lượng từ đếm người (めい): lịch sự hơn 人, dùng khi đặt chỗ, thông báo: 「三名様」 — 3 vị khách; 「定員二十名」.