姫
ひめ
CƠ
姫 (ひめ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tiểu thư quý tộc, công chúa; cô gái; nhỏ, xinh (dùng trong tên loài).
Nghĩa tiếng Việt
- tiểu thư quý tộc, công chúadanh từ
- cô gáihậu tố · danh từ
- nhỏ, xinh (dùng trong tên loài)tiền tố
- (cổ) kỹ nữdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- young lady of noble birth; princess (esp. in Western contexts, tales, etc.)danh từJMdict
- girlhậu tố · danh từJMdict
- small; cute; lesser (in names of species)tiền tốJMdict
- prostitutedanh từJMdict
- princesschữ HánWiktionary
- concubinechữ HánWiktionary
- womanchữ HánWiktionary
- the daughter of a high-ranking person; a noblewomandanh từWiktionary
- the daughter of a high-ranking person; a princessdanh từWiktionary
- a womandanh từWiktionary
- in the Kyōto and Osaka areas, a prostitutedanh từWiktionary
- short for 姫糊 (himenori): a kind of starch glue made from boiled-down ricedanh từWiktionary
- cutetiền tốWiktionary
- smalltiền tốWiktionary
- a place nametên riêngWiktionary
- a surnametên riêngWiktionary
- a female given nametên riêngWiktionary
Cách dùng
"Công chúa, tiểu thư" (ひめ): 「お姫様」 — nàng công chúa; 「白雪姫」 — Bạch Tuyết. Làm tiền tố nghĩa "nhỏ xinh": 「姫りんご」 — táo tây nhỏ.
Ví dụ
-
娘はお姫様のドレスが大好きだ。
Con gái tôi rất thích váy công chúa.
-
白雪姫の絵本を読んだ。
Tôi đọc truyện tranh Bạch Tuyết.
-
See also: Thesaurus:娼婦
Cách đọc khác của 「姫」
姫
き
Nhật
Ít dùng Hán Việt: CHẨN
Nghĩa tiếng Anh
-
hậu tố lady
Wiktionary