Nghĩa tiếng Việt
- phụ nữ đã có chồngdanh từ
- phụ nữ, quý bàdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- married womandanh từJMdict
- woman; ladydanh từJMdict
- ladychữ HánWiktionary
- womanchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Phụ nữ" (ふ): trong từ ghép 「主婦」 — nội trợ; 「夫婦」 — vợ chồng; 「婦人」 — phụ nữ (trang trọng); 「看護婦」 (cũ, nay là 看護師).
Ví dụ
-
母は専業主婦だ。
Mẹ tôi là nội trợ toàn thời gian.
-
婦人服売り場は三階です。
Quầy đồ nữ ở tầng ba.