TanroDictionary Sổ từ

婦 ふ

PHỤ

Nhật
0

婦 (ふ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: phụ nữ đã có chồng; phụ nữ, quý bà.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phụ nữ đã có chồngdanh từ
  2. phụ nữ, quý bàdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. married womandanh từJMdict
  2. woman; ladydanh từJMdict
  3. ladychữ HánWiktionary
  4. womanchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Phụ nữ" (ふ): trong từ ghép 「主婦」 — nội trợ; 「夫婦」 — vợ chồng; 「婦人」 — phụ nữ (trang trọng); 「看護婦」 (cũ, nay là 看護師).

Ví dụ

  1. 母は専業主婦だ。

    Mẹ tôi là nội trợ toàn thời gian.

  2. 婦人服売り場は三階です。

    Quầy đồ nữ ở tầng ba.