TanroDictionary Sổ từ

嫁期 かき

GIÁ KÌ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (cổ) tuổi lấy chồngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. marriageable agedanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép