TanroDictionary Sổ từ

嫌中 けんちゅう

HIỀM TRUNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự ghét Trung Quốc, bài Trungdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. dislike of China; hatred of Chinadanh từ
  2. anti-Chinese xenophobiadanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép