Nghĩa tiếng Việt
- sự ghét Trung Quốc, bài Trungdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- dislike of China; hatred of Chinadanh từ
- anti-Chinese xenophobiadanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
HIỀM TRUNG
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép