TanroDictionary Sổ từ
嫌

Chữ Hán 嫌 HIỀM

Âm On
ケン、ゲン
Âm Kun
きら.う、きら.い、いや
Nghĩa (Anh)
dislike; detest; hate
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 嫌 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 嫌 17 từ