Nghĩa tiếng Việt
- lời nói khó nghe, lời khó chịudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- unpleasant comment; (saying) something disagreeabledanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
HIỀM SỰ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép