Nghĩa tiếng Việt
- sự nô đùa, vui chơidanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- frisking; frolicking; romping; merry playdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Nô đùa, vui chơi" (きぎ, văn viết): 「子どもたちが嬉戯する」.
Ví dụ
-
庭で子どもたちが嬉戯している。
Trong vườn bọn trẻ đang nô đùa.
-
春の野に嬉戯する子らの姿。
Hình ảnh lũ trẻ nô đùa trên đồng xuân.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép