TanroDictionary Sổ từ

嬉笑 きしょう

HI TIẾU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiếng cười vui vẻdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. happy laughterdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép