笑
Chữ Hán 笑 TIẾU
- Âm On
- ショウ
- Âm Kun
- わら.う、え.む
- Nghĩa (Anh)
- laugh
- Số nét
- 10
- JLPT
- N3 – N2 (cấp cũ 2)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 4
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 笑 22 từ
- 微笑びしょうnụ cười mỉm
- 笑いわらいtiếng cười, sự cười
- 笑うわらうcười
- 笑窪えくぼmá lúm đồng tiền
- 笑顔えがおkhuôn mặt tươi cười, nụ cười
- 微笑むほほえむmỉm cười
- 笑い声わらいごえtiếng cười
- 苦笑いにがわらいcười gượng, cười chua chát
- 作り笑いつくりわらいcười gượng
- 可笑しなおかしなbuồn cười, hài hước, lố bịch
- 爆笑ばくしょうtràng cười vang, cười phá lên
- 笑みえみnụ cười
- 可笑しいおかしいbuồn cười, hài hước
- 一笑いっしょうnụ cười, cái cười
- 冷笑れいしょうnụ cười khẩy, cười nhạt
- 失笑しっしょうbật cười không đúng lúc, không nhịn được cười
- 苦笑くしょうcười gượng, cười chua chát
- 談笑だんしょうtrò chuyện vui vẻ
- 大笑いおおわらいcười lớn, tràng cười
- 笑い話わらいばなしchuyện cười
- 笑いものわらいものtrò cười
- 晴れやかな笑顔はれやかなえがおnụ cười rạng rỡ