TanroDictionary Sổ từ
笑

Chữ Hán 笑 TIẾU

Âm On
ショウ
Âm Kun
わら.う、え.む
Nghĩa (Anh)
laugh
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 笑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 笑 22 từ