Trang chủChữ Hán N3 – N2孫 孫 Chữ Hán 孫 TÔN, TỐN Âm Onソン Âm Kunまご Nghĩa (Anh)grandchild; descendants Số nét10 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 4 Tra các từ có chữ 孫 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 孫 6 từ 孫まごcháu 子孫しそんcon cháu; hậu duệ ひ孫ひまごchắt 初孫ういまごcháu đầu tiên 孫娘まごむすめcháu gái 孫子まごこcon cháu, hậu duệ ← 季 QUÝ 宅 TRẠCH →