TanroDictionary Sổ từ

子安 こやす

TỬ AN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt) sinh nở mẹ tròn con vuôngdanh từ
  2. Bồ Tát, Phật hay thần hộ mệnh trẻ em và sinh nở (đặc biệt là Địa Tạng hoặc Quán Âm)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. safe, easy childbirthdanh từ
  2. guardian bodhisattva, buddha or deity of children or childbirth (esp. Ksitigarbha or Avalokitesvara)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép