TanroDictionary Sổ từ

子爵 ししゃく

TỬ TƯỚC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tử tướcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. viscountdanh từ

Cách dùng

"Tử tước" (tước vị thứ tư trong 公・侯・伯・子・男): 「子爵家」 — gia đình tử tước. Dùng trong lịch sử, tiểu thuyết.

Ví dụ

  1. 彼の祖父は明治時代の子爵だった。

    Ông của anh ấy là tử tước thời Minh Trị.

  2. 子爵は伯爵より下の爵位だ。

    Tử tước là tước vị dưới bá tước.

  3. スネ夫?われこそは天下の名剣士、スネミス子爵だぞ。

    Who’s Suneo? I am Viscount Sunemith the Renowned Swordsman.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép