Nghĩa tiếng Việt
- tử tướcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- viscountdanh từ
Cách dùng
"Tử tước" (tước vị thứ tư trong 公・侯・伯・子・男): 「子爵家」 — gia đình tử tước. Dùng trong lịch sử, tiểu thuyết.
Ví dụ
-
彼の祖父は明治時代の子爵だった。
Ông của anh ấy là tử tước thời Minh Trị.
-
子爵は伯爵より下の爵位だ。
Tử tước là tước vị dưới bá tước.
-
スネ夫?われこそは天下の名剣士、スネミス子爵だぞ。
Who’s Suneo? I am Viscount Sunemith the Renowned Swordsman.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép