TanroDictionary Sổ từ

子芋 こいも

TỬ VU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. củ khoai môn condanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. secondary taro corm; daughter taro corm; taro cormel; taro buddanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép