Nghĩa tiếng Việt
- củ khoai môn condanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- secondary taro corm; daughter taro corm; taro cormel; taro buddanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
TỬ VU
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép