Nghĩa tiếng Việt
- nguồn gốc của chữdanh từ
- cấu tạo của chữ Hándanh từ
- chữ Hán gốc của chữ kanadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- origin of a characterdanh từ
- composition of a Chinese characterdanh từ
- Chinese character from which a kana character is deriveddanh từ
- etymology of a written symbol; etymology of a letter; etymology of a characterdanh từ
- etymology of a Han characterdanh từ
Cách dùng
"Nguồn gốc, cấu tạo của chữ (Hán)": 「字源を調べる」 — tìm hiểu gốc chữ. Cũng chỉ chữ Hán gốc tạo ra chữ kana (vd: あ từ 安).
Ví dụ
-
「休」の字源は人が木に寄りかかる形だ。
Gốc chữ 休 là hình người tựa vào cây.
-
ひらがな「あ」の字源は「安」である。
Chữ gốc của hiragana "a" là 安.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép