TanroDictionary Sổ từ

語源 ごげん

NGỮ NGUYÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nguồn gốc của từ, từ nguyêndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. origin of a word; derivation of a word; etymologydanh từ
  2. origin of a word or phrase; etymologydanh từ

Cách dùng

"Từ nguyên, nguồn gốc của từ": 「語源を調べる」 — tra nguồn gốc từ; 「〜の語源は…だ」 — từ nguyên của ~ là…. Dùng trong ngôn ngữ học và giao tiếp thường ngày.

Ví dụ

  1. この言葉の語源はポルトガル語だ。

    Từ nguyên của từ này là tiếng Bồ Đào Nha.

  2. 辞書で語源を調べてみた。

    Tôi thử tra nguồn gốc từ trong từ điển.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép