Nghĩa tiếng Việt
- nguồn gốc của từ, từ nguyêndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- origin of a word; derivation of a word; etymologydanh từ
- origin of a word or phrase; etymologydanh từ
Cách dùng
"Từ nguyên, nguồn gốc của từ": 「語源を調べる」 — tra nguồn gốc từ; 「〜の語源は…だ」 — từ nguyên của ~ là…. Dùng trong ngôn ngữ học và giao tiếp thường ngày.
Ví dụ
-
この言葉の語源はポルトガル語だ。
Từ nguyên của từ này là tiếng Bồ Đào Nha.
-
辞書で語源を調べてみた。
Tôi thử tra nguồn gốc từ trong từ điển.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép