TanroDictionary Sổ từ

字訳 じやく

TỰ DỊCH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự chuyển tựdanh từ · động từ する

Nghĩa tiếng Anh

  1. transliterationdanh từ · động từ する
  2. literal translationdanh từ

Cách dùng

"Chuyển tự" — viết lại từ bằng hệ chữ khác theo từng ký tự (ví dụ chữ Nga sang Latinh), khác với 翻訳 (dịch nghĩa).

Ví dụ

  1. ロシア語の人名をローマ字に字訳する。

    Chuyển tự tên người tiếng Nga sang chữ Latinh.

  2. 字訳の規則は言語によって異なる。

    Quy tắc chuyển tự khác nhau tùy ngôn ngữ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép