Nghĩa tiếng Việt
- sự chuyển tựdanh từ · động từ する
Nghĩa tiếng Anh
- transliterationdanh từ · động từ する
- literal translationdanh từ
Cách dùng
"Chuyển tự" — viết lại từ bằng hệ chữ khác theo từng ký tự (ví dụ chữ Nga sang Latinh), khác với 翻訳 (dịch nghĩa).
Ví dụ
-
ロシア語の人名をローマ字に字訳する。
Chuyển tự tên người tiếng Nga sang chữ Latinh.
-
字訳の規則は言語によって異なる。
Quy tắc chuyển tự khác nhau tùy ngôn ngữ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép