存続
そんぞくするNghĩa tiếng Anh
- động từ continue to exist
Chữ Hán trong từ
存
TỒN
On: ソン、ゾン
Kun: ながら.える、あ.る、たも.つ、と.う
exist; suppose; be aware of; believe; feel
6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
続
TỤC
On: ゾク、ショク、コウ、キョウ
Kun: つづ.く、つづ.ける、つぐ.ない
continue; series; sequel
13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗