TanroDictionary Sổ từ
続

Chữ Hán 続 TỤC

Âm On
ゾク、ショク、コウ、キョウ
Âm Kun
つづ.く、つづ.ける、つぐ.ない
Nghĩa (Anh)
continue; series; sequel
Số nét
13
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 続 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 続 33 từ