孝
たかしNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a male given name Wiktionary
Chữ Hán trong từ
孝
HIẾU
On: コウ、キョウ
Kun: –
filial piety; child's respect
7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗