TanroDictionary Sổ từ

孝 こう

HIẾU

Nhật
0

孝 (こう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: lòng hiếu thảo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lòng hiếu thảodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. filial pietydanh từJMdict

Cách dùng

"Hiếu" (こう): 「孝を尽くす」 — hết lòng hiếu thảo; 「親孝行」 — hiếu thảo với bố mẹ; 「不孝」.

Ví dụ

  1. 親孝行したい時に親はなし。

    Muốn báo hiếu thì cha mẹ không còn.

  2. 彼は両親に孝を尽くした。

    Anh ấy hết lòng hiếu thảo với bố mẹ.

Cách đọc khác của 「孝」

孝

たかし

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

孝
HIẾU On: コウ、キョウ Kun: – filial piety; child's respect 7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗