TanroDictionary Sổ từ

孝女 こうじょ

HIẾU NỮ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. con gái hiếu thảodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. filial daughterdanh từ

Cách dùng

"Người con gái hiếu thảo" (văn viết, truyện cổ).

Ví dụ

  1. 村には孝女の言い伝えが残っている。

    Trong làng còn lưu truyền câu chuyện về người con gái hiếu thảo.

  2. 彼女は孝女として表彰された。

    Cô ấy được biểu dương là người con gái hiếu thảo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép