Nghĩa tiếng Việt
- con gái hiếu thảodanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- filial daughterdanh từ
Cách dùng
"Người con gái hiếu thảo" (văn viết, truyện cổ).
Ví dụ
-
村には孝女の言い伝えが残っている。
Trong làng còn lưu truyền câu chuyện về người con gái hiếu thảo.
-
彼女は孝女として表彰された。
Cô ấy được biểu dương là người con gái hiếu thảo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép