TanroDictionary Sổ từ

孝弟 こうてい

HIẾU ĐỄ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiếu đễ, hiếu thảo và kính anhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. filial piety; brotherly lovedanh từ

Cách dùng

"Hiếu đễ" — hiếu thảo với cha mẹ và kính trọng anh chị (Nho giáo). Cũng viết 孝悌.

Ví dụ

  1. 孝弟は仁の本である。

    Hiếu đễ là gốc của nhân.

  2. 孝弟の道を守る。

    Giữ đạo hiếu đễ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép