Nghĩa tiếng Việt
- hiếu đễ, hiếu thảo và kính anhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- filial piety; brotherly lovedanh từ
Cách dùng
"Hiếu đễ" — hiếu thảo với cha mẹ và kính trọng anh chị (Nho giáo). Cũng viết 孝悌.
Ví dụ
-
孝弟は仁の本である。
Hiếu đễ là gốc của nhân.
-
孝弟の道を守る。
Giữ đạo hiếu đễ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép