TanroDictionary Sổ từ
弟

Chữ Hán 弟 ĐỆ, ĐỄ

Âm On
テイ、ダイ、デ
Âm Kun
おとうと
Nghĩa (Anh)
younger brother; faithful service to elders
Số nét
7
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 弟 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 弟 17 từ