TanroDictionary Sổ từ

孝心 こうしん

HIẾU TÂM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lòng hiếu thảodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. filial devotiondanh từ
  2. filial devotion, filial affectiondanh từ

Cách dùng

"Lòng hiếu thảo": 「孝心の厚い」 — rất hiếu thảo.

Ví dụ

  1. 彼の孝心に皆が感心した。

    Mọi người cảm phục lòng hiếu thảo của anh ấy.

  2. 孝心から母の看病を続けた。

    Vì lòng hiếu thảo, anh ấy tiếp tục chăm mẹ ốm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép