Nghĩa tiếng Việt
- hiếu kínhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- filial pietydanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
HIẾU KÍNH
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép