TanroDictionary Sổ từ

孝敬 こうけい

HIẾU KÍNH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiếu kínhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. filial pietydanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép