TanroDictionary Sổ từ
敬

Chữ Hán 敬 KÍNH

Âm On
ケイ、キョウ
Âm Kun
うやま.う
Nghĩa (Anh)
awe; respect; honor; revere
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 敬 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 敬 13 từ