Nghĩa tiếng Việt
- (viết tắt) tre mạnh tôngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- moso bamboo (Phyllostachys pubescens)danh từ
- short for 孟宗竹 (mōsōchiku, “moso bamboo (Phyllostachys edulis, syn. Phyllostachys pubescens)”)danh từ
Cách dùng
"Tre mạnh tông" (viết tắt 孟宗竹, đọc もうそう): loại tre to nhất Nhật, măng ăn được vào mùa xuân.
Ví dụ
-
京都の竹林は孟宗が多い。
Rừng tre ở Kyoto có nhiều tre mạnh tông.
-
孟宗の筍は春の味覚だ。
Măng tre mạnh tông là hương vị mùa xuân.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép