TanroDictionary Sổ từ

孟買 ボンベイ

MẠNH MÃI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bombay (tên cũ của Mumbai)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Bombay (old name for Mumbai)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép