TanroDictionary Sổ từ

季 き

QUÝ

Nhật
0

季 (き) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: mùa (tự nhiên, thể thao...); quý ngữ (từ chỉ mùa trong haiku); năm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mùa (tự nhiên, thể thao...)danh từ
  2. quý ngữ (từ chỉ mùa trong haiku)danh từ
  3. nămdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. season (in nature, sports, etc.)danh từJMdict
  2. seasonal word or phrase (in haiku)danh từJMdict
  3. yeardanh từJMdict
  4. seasonchữ HánWiktionary
  5. end of a periodaffixWiktionary
  6. youngestaffixWiktionary

Cách dùng

"Mùa; quý ngữ" (き): 「季を詠む」 — đưa mùa vào thơ; 「季語」 — quý ngữ haiku; hậu tố 「今季」 — mùa giải này; 「四季」.

Ví dụ

  1. 俳句には季語が必要だ。

    Haiku cần có quý ngữ.

  2. 今季のチームは強い。

    Đội mùa giải này mạnh.