Nghĩa tiếng Việt
- mùa (tự nhiên, thể thao...)danh từ
- quý ngữ (từ chỉ mùa trong haiku)danh từ
- nămdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- season (in nature, sports, etc.)danh từJMdict
- seasonal word or phrase (in haiku)danh từJMdict
- yeardanh từJMdict
- seasonchữ HánWiktionary
- end of a periodaffixWiktionary
- youngestaffixWiktionary
Cách dùng
"Mùa; quý ngữ" (き): 「季を詠む」 — đưa mùa vào thơ; 「季語」 — quý ngữ haiku; hậu tố 「今季」 — mùa giải này; 「四季」.
Ví dụ
-
俳句には季語が必要だ。
Haiku cần có quý ngữ.
-
今季のチームは強い。
Đội mùa giải này mạnh.