TanroDictionary Sổ từ

孤客 こかく

CÔ KHÁCH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lữ khách cô đơndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lone traveller; lone travelerdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép